Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alpha cut-off frequency

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alpha cut-off frequency

//

  • (Tech) tần số cắt anfa, tần số giới hạn anfa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...