alpha rays
/'ælfə'reiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alpha rays
/'ælfə'reiz/
danh từ
- (vật lý) tia anfa
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...