Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphabetic string

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphabetic string

//

  • (Tech) chuỗi chữ cái, chuỗi ký tự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...