Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphabetical order

/ˌæl.ɪˈfɛt.ɪ.kəl ˈɔːr.dər/

Nghĩa thường dùng

thứ tự theo bảng chữ cái cụm từ

“Please list the names in alphabetical order.”Vui lòng sắp xếp tên theo thứ tự bảng chữ cái.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...