Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphabetically

/,ælfə'betikəli/ Oxford 3000 phổ biến #24574

Nghĩa thường dùng

theo thứ tự chữ cái trạng từ

“The names are listed alphabetically.”Các tên được liệt kê theo thứ tự chữ cái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphabetically

/,ælfə'betikəli/

phó từ

  • theo thứ tự abc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in alphabetical order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...