alphabetically
/,ælfə'betikəli/ Oxford 3000 phổ biến #24574
Nghĩa thường dùng
theo thứ tự chữ cái
trạng từ
“The names are listed alphabetically.”Các tên được liệt kê theo thứ tự chữ cái.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alphabetically
/,ælfə'betikəli/
phó từ
- theo thứ tự abc
Định nghĩa tiếng Anh
r. in alphabetical order