Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphabetizer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphabetizer

//

  • xem alphabetize
Định nghĩa tiếng Anh

n. a literate person who can arrange items in alphabetical order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...