Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphanumeric character

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphanumeric character

//

  • (Tech) ký tự chữ-số

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...