Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphanumeric data

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphanumeric data

//

  • (Tech) dữ kiện chữ-số

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...