Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphanumeric field

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphanumeric field

//

  • (Tech) lĩnh vực chữ-số

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...