Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphanumerical

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphanumerical

//

  • chữ - chữ số
Định nghĩa tiếng Anh

a of or pertaining to alphanumeric characters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...