Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

altar-boy

/'ɔ:ltəbɔi/

danh từ

  • lễ sinh (trong giáo đường)
Biến thể từ altar-boys số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...