Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alter ego

/æltәr 'ә^әj; (?@) æltә'i:gәj/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alter ego

//

* danh từ
  • (tiếng Latinh) bạn chí cốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...