Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9007

alteration

/,ɔ:ltə'reiʃn/

danh từ

  • sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi
Biến thể từ alterations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making something different (as e.g. the size of a garment)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...