Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alterative

/'ɔ:ltərətiv/

tính từ

  • làm thay đổi, làm biến đổi

danh từ

  • (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng
  • phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to cure or restore to health

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...