Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alterative

/'ɔ:ltərətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alterative

/'ɔ:ltərətiv/

tính từ

  • làm thay đổi, làm biến đổi

danh từ

  • (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng
  • phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to cure or restore to health

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...