Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alternate data set

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alternate data set

//

  • (Tech) tập dữ kiện luân phiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...