Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alternate map register

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alternate map register

//

  • (Tech) bộ ghi bảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB]

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...