Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alternate map register set

//

  • (Tech) tập hợp bộ ghi bảng đối ứng thay thế [điện toán] [NB]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...