Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alternately

/'ɒ:ltәnәtli/ TOEFL phổ biến #10939
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alternately

//

* phó từ
  • lần lượt nhau, luân phiên nhau
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an alternating sequence or position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...