Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #10939

alternately

//

* phó từ
  • lần lượt nhau, luân phiên nhau
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an alternating sequence or position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...