Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alternateness

//

  • xem alternate
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being alternate, or of following by\n turns.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...