EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,006
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
alternating current
//
dòng điện xoay chiều
Gợi ý (24)
alternating current bridge
(Tech) cầu dòng xoay chiều
alternating current generator
(Tech) máy phát điện dòng xoay chiều
alternating current hum
(Tech) tiếng ù dòng xoay chiều
alternating current bias
(Tech) thiên áp dòng xoay chiều = magnetic bias
alternating current = ac, AC
ac (alternating current)
(Tech) dòng điện xoay chiều, dòng điện hai chiều; xoay chiều
ac (alternating current) bus
(Tech) mẫu tuyến dòng điện xoay chiều
electron alternating current
(Tech) dòng xoay chiều điện tử
ac (alternating current) motor
(Tech) động cơ điện xoay chiều
ac (alternating current) circuit
(Tech) mạch điện xoay chiều
ac (alternating current) erasing
(Tech) xóa xoay chiều
ac (alternating current) charging
(Tech) nạp điện dòng xoay chiều
ac (alternating current) coupling
(Tech) ghép xoay chiều
ac (alternating current) receiver
(Tech) máy thu chạy điện xoay chiều
ac (alternating current) generator
(Tech) máy phát điện xoay chiều
ac (alternating current) oscillator
(Tech) bộ dao động điện xoay chiều
ac (alternating current) resistance
(Tech) điện trở xoay chiều
ac (alternating current) servo motor
(Tech) động cơ trợ động điện xoay chiều
ac (alternating current) erasing head
(Tech) đầu xóa xoay chiều
ac (alternating current) power supply
(Tech) nguồn điện xoay chiều
ac (alternating current) Josephson effect
(Tech) hiệu ứng Josephson xoay chiều
ac (alternating current) plate resistance
(Tech) điện trở bản cực xoay chiều
ac (alternating current) coupled flip-flop
(Tech) mạch xúc phát ghép xoay chiều
ac (alternating current) oscillator source
(Tech) nguồn dao động điện xoay chiều
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...