Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alternative transport

Nghĩa thường dùng

Phương tiện giao thông thay thế. cụm từ

“Bicycles and scooters are popular alternative transport options.”Xe đạp và xe tay ga là những lựa chọn phương tiện giao thông thay thế phổ biến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...