Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #10494

alternatively

//

* phó từ
  • như một sự lựa chọn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in place of, or as an alternative to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...