Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alternativity

/ɔ:l'tə:nə'tiviti/

danh từ

  • khả năng chọn lựa (một trong hai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...