Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alterne

/'ɔ:ltә:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alterne

//

* danh từ
  • thực bì luân phiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...