Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

althaea

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

althaea

//

* danh từ
  • cũng althea
  • (thực vật) cây thục quỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Althea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...