altimetry
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
altimetry
//
- xem altimeter
Định nghĩa tiếng Anh
n. The art of measuring altitudes, or heights.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The art of measuring altitudes, or heights.
Đang tải...