Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

altimetry

/æl'timitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

altimetry

//

  • xem altimeter
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of measuring altitudes, or heights.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...