Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

altitude indicator

//

  • (Tech) bộ chỉ báo độ cao, đồng hồ đo cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...