alto-cumulus
/,æltə'kju:mjuləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alto-cumulus
/,æltə'kju:mjuləs/
danh từ
- (khí tượng) mây dung tích
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...