alto-relievo
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alto-relievo
/'æltouri'li:vou/
danh từ, số nhiều alto-relievos
- (nghệ thuật) đắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alto-rilievo.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alto-rilievo.
Đang tải...