Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

altricial

/æl'triʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

altricial

//

* tính từ
  • thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm
Định nghĩa tiếng Anh

a (of hatchlings) naked and blind and dependent on parents for food

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...