Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7409

alumnus

/ə'lʌmnəs/

danh từ, số nhiều alumni

/ə'lʌmnai/
  • (nguyên) học sinh; (nguyên) học sinh đại học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who has received a degree from a school (high school or college or university)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...