alunite
/'æljunait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alunite
//
- (khoáng chất) alunit
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alum stone.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alum stone.
Đang tải...