Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alunite

//

  • (khoáng chất) alunit
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alum stone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...