alutaceous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alutaceous
//
* tính từ- có màu nâu-vàng nhạt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Leathery. a. Of a pale brown color; leather-yellow.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Leathery. a. Of a pale brown color; leather-yellow.
Đang tải...