Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alveolation

/æl,viә'leiʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alveolation

//

  • xem alveolate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...