Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amalgamative

/ә'mælgәmeitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amalgamative

//

  • xem amalgamate
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by or tending toward amalgamation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...