Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amanita

/,æmə'naitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amanita

/,æmə'naitə/

danh từ

  • (thực vật học) nấm amanit
Định nghĩa tiếng Anh

n genus of widely distributed agarics that have white spores and are poisonous with few exceptions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...