Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amaranthine

/,æmə'rænθain/

tính từ

  • (thực vật học) đỏ tía
  • (thơ ca) bất diệt, bất tử
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or related to the amaranth plant\ns. of an imaginary flower that never fades

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...