amassable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amassable
//
- xem amass
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being amassed.
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being amassed.
Đang tải...