Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amassment

/ə'mæsmənt/

danh từ

  • sự chất đống; sự tích luỹ, sự cóp nhặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. An amassing; a heap collected; a large quantity or\n number brought together; an accumulation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...