amateur sport
Đang hiển thị mục gốc amateur sport cho “amateur sports”.
Nghĩa thường dùng
“He plays amateur sport on weekends.”Anh ấy chơi thể thao không chuyên vào cuối tuần.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc amateur sport cho “amateur sports”.
“He plays amateur sport on weekends.”Anh ấy chơi thể thao không chuyên vào cuối tuần.
Đang tải...