Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amateur sport

/ˈæməˌtɜr spɔrt/

Đang hiển thị mục gốc amateur sport cho “amateur sports”.

Nghĩa thường dùng

thể thao không chuyên, không kiếm tiền cụm từ

“He plays amateur sport on weekends.”Anh ấy chơi thể thao không chuyên vào cuối tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...