Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amateurishness

/,æmə'tə:riʃnis/

danh từ

  • (như) amateurism
  • sự không lành nghề, sự không thành thạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that demonstrates a lack of professional competency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...