Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amateurishness

/,æmə'tə:riʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amateurishness

/,æmə'tə:riʃnis/

danh từ

  • (như) amateurism
  • sự không lành nghề, sự không thành thạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that demonstrates a lack of professional competency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...