Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33913

amateurism

/,æmə'tə:rizm/

danh từ

  • tính chất tài tử, tính chất nghiệp dư, tính chất không chuyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the conviction that people should participate in sports as a hobby (for the fun of it) rather than for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...