Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amativeness

/'æmətivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amativeness

/'æmətivnis/

danh từ

  • tính đa tình, tính thích yêu đương
Định nghĩa tiếng Anh

n the arousal of feelings of sexual desire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...