Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amazedly

/ə'meizidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amazedly

/ə'meizidli/

phó từ

  • kinh ngạc, sửng sốt, hết sức ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In amazement; with confusion or astonishment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...