amazedly
/ə'meizidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amazedly
/ə'meizidli/
phó từ
- kinh ngạc, sửng sốt, hết sức ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In amazement; with confusion or astonishment.