Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9329

amazement

/ə'meizmənt/

danh từ

  • sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự hết sức ngạc nhiên
    • to stand transfixed with amazement: đứng sững ra vì kinh ngạc
    • to be filed with amazement: hết sức kinh ngạc
Biến thể từ amazements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the feeling that accompanies something extremely surprising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...