Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amazonian

/,æmә'zәunjәn/ phổ biến #20579
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amazonian

//

* tính từ
  • (nói về đàn bà) có vóc dáng như đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to or resembling an Amazon; of masculine manners; warlike. a. Of or pertaining to the river Amazon in South America, or to its valley.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...