amazonite
/'æmәzәnait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amazonite
//
* danh từ- (chất khoáng) amadôni
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Amazon stone
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Amazon stone
Đang tải...