Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ambages

/æm'beidʤi:z/

danh từ số nhiều

  • lời nói quanh co; thủ đoạn quanh co
Định nghĩa tiếng Anh

n (archaic) roundabout or mysterious ways of action\nn a style that involves indirect ways of expressing things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...