ambassador-at-large
/æm'bæsədəət'lɑ:dʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ambassador-at-large
/æm'bæsədəət'lɑ:dʤ/
danh từ
- đại sứ lưu động
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...