Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ambassadorial

/æm,bæsə'dɔ:riəl/ phổ biến #33789
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ambassadorial

/æm,bæsə'dɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) đại sứ
    • to establish diplomatic relation at ambassadorial level: thiết lập quan hệ ngoại giao ở cấp đại sứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of ambassadors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...