ambassadorial
/æm,bæsə'dɔ:riəl/ phổ biến #33789
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ambassadorial
/æm,bæsə'dɔ:riəl/
tính từ
- (thuộc) đại sứ
- to establish diplomatic relation at ambassadorial level: thiết lập quan hệ ngoại giao ở cấp đại sứ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characteristic of ambassadors